Năm 2026 ghi nhận nhiều thay đổi mang tính bước ngoặt trong chính sách tiền lương và nghĩa vụ thuế đối với người lao động. Để hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân chủ động trong công tác quyết toán và quản trị nhân sự, TS24 xin tổng hợp những nội dung quan trọng nhất được quy định tại các văn bản pháp luật mới nhất như Luật 109/2025/QH15 và các Nghị định hướng dẫn liên quan.
Cập nhật lương tối thiểu vùng và thu nhập chịu thuế
Căn cứ vào Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng—cơ sở pháp lý để xác định mức đóng các loại bảo hiểm bắt buộc—đã được điều chỉnh tăng. Cụ thể:
Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng.
Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng.
Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng.
Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng.
Lưu ý về BHTN: Mức lương tối đa làm căn cứ đóng Bảo hiểm thất nghiệp được giới hạn ở mức 20 lần mức lương tối thiểu vùng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao lộ trình tăng lương cơ sở năm 2026 theo báo cáo của Bộ Nội vụ (Công văn 11600). Về thu nhập tính thuế, phần tiền lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm hoặc ngày nghỉ theo Luật 109/2025/QH15 tiếp tục được hưởng chính sách miễn thuế đối với phần chênh lệch cao hơn tiền lương ngày làm việc bình thường.

Các khoản thu nhập không tính đóng bảo hiểm
Dựa trên Nghị định 158/2025/NĐ-CP và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, một số khoản phụ cấp và hỗ trợ không được tính làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bao gồm:
Tiền thưởng sáng kiến, thưởng theo quy định của Bộ luật Lao động.
Phụ cấp ăn giữa ca (theo dự thảo mới nhất tối đa là 1.200.000 đồng/tháng).
Các khoản hỗ trợ phúc lợi: xăng xe, điện thoại, tiền nhà, nuôi con nhỏ, hỗ trợ khi thân nhân qua đời hoặc kết hôn.
Các khoản trợ cấp khó khăn do tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
Các đơn vị cần lưu ý bóc tách rõ ràng các khoản này trong hợp đồng lao động và bảng lương để tối ưu hóa chi phí bảo hiểm.
Hệ thống giảm trừ gia cảnh và các chi phí mới năm 2026
Chính sách thuế TNCN năm 2026 mang lại lợi ích lớn cho người nộp thuế thông qua việc nâng mức giảm trừ và bổ sung các hạng mục chi phí hợp lý:
Giảm trừ bản thân: 15.500.000 đồng/tháng.
Giảm trừ người phụ thuộc: 6.200.000 đồng/người/tháng.
Giảm trừ bảo hiểm bổ sung/nhân thọ: Tối đa 3.000.000 đồng/tháng/người.
Chi phí Y tế & Giáo dục (Áp dụng từ 2026): Người nộp thuế được giảm trừ chi phí y tế trong nước (khoảng 20–23 triệu/năm) và chi phí giáo dục trong nước (khoảng 21–24 triệu/năm).
Đây là bước chuyển biến quan trọng giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người lao động, đồng thời đòi hỏi bộ phận kế toán cần kiểm soát chặt chẽ các chứng từ liên quan để thực hiện giảm trừ đúng quy định.

Biểu thuế suất và quy trình thanh toán tiền lương
Luật 109/2025/QH15 chính thức áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc thay cho hệ thống cũ, giúp đơn giản hóa việc tính toán. Một số điểm lưu ý khác bao gồm:
Khấu trừ thuế vãng lai: Áp dụng mức 10% đối với hợp đồng dịch vụ, giao khoán. Dự kiến trong năm 2026, ngưỡng thu nhập bắt buộc khấu trừ sẽ tăng lên 3.000.000 đồng/lần (thay cho mức 2.000.000 đồng hiện nay).
Quy định thanh toán: Mọi khoản thanh toán tiền lương từ 5.000.000 đồng/lần trở lên bắt buộc phải thực hiện thông qua các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản) để đảm bảo tính minh bạch.
Hạch toán: Trong trường hợp phát hiện sai sót sau khi đã nộp Báo cáo tài chính, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện điều chỉnh và bổ sung ngay trước khi có sự thanh tra, kiểm tra từ cơ quan thuế để giảm thiểu rủi ro xử phạt.
Việc nắm vững các thay đổi về lương tối thiểu, định mức giảm trừ và các khoản miễn thuế sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng phương án tài chính tối ưu, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật trong năm 2026